VIETNAM MAINTENANCE NETWORK · vmn.vn
RAV và chi phí bảo trì năm/RAV
annual-maintenance-cost-rav / công thức 1.0.0
Thiết bị / kỳ / kịch bản: Chưa ghi chú
Ví dụ minh họa — chưa thay số
Dữ liệu đầu vào
| Chi phí bảo trì năm | 12 đơn vị tiền đã ghi trong phạm vi |
|---|---|
| Giá trị thay thế tài sản RAV | 600 cùng đơn vị tiền |
Kết quả
| RAV — giá trị tiền | 600 đơn vị tiền đã khai báo |
|---|---|
| Chi phí bảo trì năm / RAV | 2 % |
12/600 × 100%. Cùng đồng tiền, thang đo và tập tài sản; hai số tiền không tự xác minh điều kiện này.
Công thức và phạm vi áp dụng
- Annual maintenance cost/RAV = chi phí bảo trì năm / giá trị thay thế tài sản × 100%
- RAV là giá trị tiền nhập vào, không phải tỷ lệ và không phải giá trị sổ sách. RAV = 0: tỷ lệ N/A.
- Dữ liệu phải cùng thiết bị, kỳ và ranh giới đo. Không cộng trùng; các trạng thái thời gian loại trừ nhau.
- Ví dụ giả định; thay toàn bộ dữ liệu và ghi rõ phạm vi trước khi dùng kết quả.
Tham khảo
- SMRP Best Practices, 7th Edition (v3): https://smrp.org/Learning-Resources/SMRP-Library/Best-Practices-Metrics-Guidelines
1.5, trang 16–17; guideline 1, trang 195–196. Đặc tả đối chiếu ngày 02/11/2026; không phải chứng nhận SMRP. Ví dụ giả định do VMN xây dựng.