VIETNAM MAINTENANCE NETWORK · vmn.vn
Availability — SMRP 2.2 (kỳ quan sát)
availability-smrp-2-2 / công thức 1.0.0
Thiết bị / kỳ / kịch bản: Chưa ghi chú
Ví dụ minh họa — chưa thay số
Dữ liệu đầu vào
| Toàn bộ thời gian kỳ | 720 giờ |
|---|---|
| Idle — thời gian loại trừ | 240 giờ |
| Dừng có kế hoạch | 40 giờ |
| Dừng không kế hoạch | 32 giờ |
Kết quả
| Availability SMRP 2.2 | 85 % |
|---|---|
| Uptime | 408 giờ |
| Mẫu số T − Idle | 480 giờ |
408 / 480 × 100%. Đây là tỷ lệ quan sát, không phải inherent availability, Quality hay OEE.
Công thức và phạm vi áp dụng
- Uptime = T − Idle − dừng có kế hoạch − dừng không kế hoạch
- Availability = Uptime / (T − Idle) × 100%. Không loại dừng có kế hoạch khỏi mẫu số.
- Dữ liệu phải cùng thiết bị, kỳ và ranh giới đo. Không cộng trùng; các trạng thái thời gian loại trừ nhau.
- Ví dụ giả định; thay toàn bộ dữ liệu và ghi rõ phạm vi trước khi dùng kết quả.
Tham khảo
- SMRP Best Practices, 7th Edition (v3): https://smrp.org/Learning-Resources/SMRP-Library/Best-Practices-Metrics-Guidelines
2.2, trang 31–35; guideline 6, trang 211–212. Đặc tả đối chiếu ngày 02/11/2026; không phải chứng nhận SMRP. Ví dụ giả định do VMN xây dựng.