VIETNAM MAINTENANCE NETWORK · vmn.vn
Chi phí vận hành động cơ
VMN Tools 1.0 / 2026-09-08
Thiết bị / kỳ / kịch bản: Chưa ghi chú
Ví dụ minh họa — chưa thay số
Dữ liệu đầu vào
| Công suất định mức trên trục | 45 kW |
|---|---|
| Mức tải cơ trung bình | 80 % |
| Hiệu suất tại mức tải này | 92,5 % |
| Thời gian vận hành mỗi năm | 6.000 giờ/năm |
| Đơn giá điện bình quân | 2.200 đ/kWh |
Kết quả
| Chi phí điện mỗi năm | 513.729.730 đồng/năm |
|---|---|
| Công suất điện đầu vào | 38,92 kW |
| Điện năng mỗi năm | 233.513,51 kWh/năm |
Kết quả chỉ tính điện năng tác dụng. Hệ số công suất không phải hiệu suất; không chia thêm cho cosφ. Với tải thay đổi, tính từng chế độ rồi cộng điện năng.
Công thức và phạm vi áp dụng
- Pđiện = Pđịnh mức trên trục × (tải / 100) / (hiệu suất / 100)
- Điện năng năm = Pđiện × giờ vận hành năm
- Chi phí điện năm = điện năng năm × đơn giá điện
- Giả định mức tải và hiệu suất đại diện cho thời gian đã nhập.
- Chưa tính điện phản kháng, phí công suất cực đại hoặc chi phí bảo dưỡng.
- Các giá trị mở đầu là ví dụ tính toán, không phải dữ liệu đo hay giá điện được cập nhật tự động.
Tham khảo
- U.S. DOE — Improving Motor and Drive System Performance: https://www.energy.gov/sites/prod/files/2014/04/f15/amo_motors_sourcebook_web.pdf
Hiệu suất theo tải, đo công suất đầu vào và đánh giá kinh tế hệ truyền động.