VIETNAM MAINTENANCE NETWORK · vmn.vn
Criticality thiết bị
VMN Tools 1.0 / 2026-09-08
Thiết bị / kỳ / kịch bản: Chưa ghi chú
Ví dụ minh họa — chưa thay số
Dữ liệu đầu vào
| Khả năng xảy ra trong 12 tháng tới | 3 — Có thể: trên 5% đến 20% |
|---|---|
| Hậu quả về an toàn | 2 — Sơ cứu tại chỗ |
| Hậu quả về môi trường | 1 — Không phát thải ngoài kiểm soát |
| Ảnh hưởng sản xuất | 4 — Dừng dây chuyền chính |
| Ảnh hưởng chất lượng | 3 — Loại bỏ / làm lại một lô nội bộ |
| Khả năng khôi phục chức năng | 3 — Khôi phục trên 4 đến 24 giờ |
Kết quả
| Mức ưu tiên theo ma trận VMN | B — Trung bình |
|---|---|
| Điểm khả năng × hậu quả | 12 /25 |
| Hậu quả lớn nhất | 4 /5 Yếu tố chi phối: ảnh hưởng sản xuất. |
Lập kế hoạch giảm các hậu quả chi phối, theo dõi dấu hiệu suy giảm và rà soát lại khi điều kiện vận hành thay đổi.
Công thức và phạm vi áp dụng
- C = giá trị lớn nhất của 5 nhóm hậu quả; L = khả năng xảy ra (1–5)
- Điểm sàng lọc = L × C
- A: điểm ≥ 15; B: điểm 6–14; C: điểm 1–5
- An toàn ≥ 4 hoặc môi trường ≥ 4: nâng lên A, không phụ thuộc tích điểm.
- Đây là thang sàng lọc VMN phiên bản 1, không phải thang bắt buộc của ISO hoặc SMRP. Nhà máy cần thống nhất tiêu chí trước khi xếp hạng hàng loạt.
- Đánh giá một kịch bản hư hỏng cụ thể trong cùng chân trời 12 tháng. Ghi rõ thiết bị, kịch bản và bằng chứng trong phần ghi chú báo cáo.
- Dùng hậu quả lớn nhất để không làm loãng rủi ro an toàn bằng cách lấy trung bình. Điểm là thứ tự ưu tiên, không phải số tiền tổn thất kỳ vọng.
- Kết quả hỗ trợ thảo luận kỹ thuật; quyết định liên quan an toàn cần quy trình đánh giá rủi ro và phê duyệt của cơ sở.
Tham khảo
- NASA — Technical Risk Management Process: https://nodis3.gsfc.nasa.gov/displayCA.cfm?Internal_ID=N_PR_7123_001B_&page_name=AppendixC
Nguyên tắc xem xét khả năng và hậu quả. Các ngưỡng A/B/C và quy tắc nâng hạng ở đây do VMN định nghĩa.