VIETNAM MAINTENANCE NETWORK · vmn.vn
Hoàn vốn biến tần bơm/quạt
VMN Tools 1.0 / 2026-09-08
Thiết bị / kỳ / kịch bản: Chưa ghi chú
Ví dụ minh họa — chưa thay số
Dữ liệu đầu vào
| Phương pháp so sánh | Ước tính theo tỷ lệ tốc độ (bậc ba) |
|---|---|
| Đặc tính hệ thống | Bơm/quạt ly tâm, tổn thất chủ yếu do ma sát |
| Công suất điện trước cải tạo | 45 kW |
| Tốc độ mới / tốc độ tham chiếu | 80 % |
| Hiệu suất biến tần tại chế độ này | 97 % |
| Thời gian vận hành mỗi năm | 6.000 giờ/năm |
| Đơn giá điện bình quân | 2.200 đ/kWh |
| Vốn đầu tư tăng thêm | 60.000.000 đồng |
| Chi phí vận hành khác tăng thêm mỗi năm | 1.000.000 đồng/năm |
Kết quả
| Tiết kiệm ròng dự kiến mỗi năm | 279.465.979 đồng/năm |
|---|---|
| Công suất điện sau cải tạo | 23,75 kW |
| Tỷ lệ giảm công suất điện | 47,22 % |
| Chênh lệch điện năng năm | 127.484,54 kWh/năm |
| Hoàn vốn giản đơn | 0,21 năm Hoàn vốn giản đơn, chưa xét lãi suất, thuế, suy giảm hiệu suất hoặc giá trị thời gian của tiền. |
Dùng kết quả để sàng lọc phương án. Với nhiều mức tải, tính điện năng của từng chế độ và cộng lại; không lấy tốc độ trung bình rồi lập phương. Phương án dùng số đo trước/sau phải có cùng lưu lượng, cột áp hữu ích và thời lượng đánh giá.
- Giảm tốc độ cũng làm giảm lưu lượng và cột áp. Chỉ coi chênh lệch điện là tiết kiệm khi chế độ mới vẫn đáp ứng nhu cầu công nghệ.
Công thức và phạm vi áp dụng
- Trong mô hình tương đồng: Q₂/Q₁ ≈ n₂/n₁; H₂/H₁ ≈ (n₂/n₁)²; Ptrục₂/Ptrục₁ ≈ (n₂/n₁)³
- Ước tính điện: P₂ ≈ P₁ × (tỷ lệ tốc độ / 100)³ / (hiệu suất biến tần / 100)
- Dùng số đo: lấy trực tiếp P₁, P₂ ở đầu vào hệ truyền động, không chia thêm hiệu suất.
- ΔE = (P₁ − P₂) × giờ/năm; tiết kiệm ròng = ΔE × giá điện − chi phí khác tăng thêm
- Hoàn vốn = vốn đầu tư tăng thêm / tiết kiệm ròng năm, khi tiết kiệm ròng > 0.
- Mô hình bậc ba chỉ cho bơm/quạt ly tâm tương đồng, hệ thống chủ yếu ma sát và hiệu suất gần không đổi.
- Đường đặc tính thực, cột áp tĩnh, tiết lưu ban đầu, tốc độ tối thiểu và công suất phụ trợ cần đánh giá khi lập dự án.
- Không áp dụng bậc ba cho bơm thể tích hoặc tải mô-men không đổi.
- Hoàn vốn giản đơn, chưa xét lãi suất, thuế, suy giảm hiệu suất hoặc giá trị thời gian của tiền.
Tham khảo
- U.S. DOE — Improving Pumping System Performance: https://www.energy.gov/sites/prod/files/2014/05/f16/pump.pdf
Điều chỉnh tốc độ, đường đặc tính hệ thống và giới hạn do cột áp tĩnh. - U.S. DOE — Improving Motor and Drive System Performance: https://www.energy.gov/sites/prod/files/2014/04/f15/amo_motors_sourcebook_web.pdf
Hiệu suất theo tải, đo công suất đầu vào và đánh giá kinh tế hệ truyền động.