VMN / PUBLIC PLANNING TOOL
Project Planner & Gantt Intelligence
Lập lịch rõ ràng. Nhìn ra đường găng. Hiểu tác động trước khi đổi kế hoạch.
01 · Khởi tạo kế hoạch
Giới hạn:200 công việc · 1000 dependencies · 5000 ngày lịch. Dữ liệu không tự lưu; tải lại/đóng tab có thể làm mất kế hoạch.
02 · Công việc
Predecessor dùng ID, ví dụ A,B. Xóa task không tự nối lại dependency; hãy sửa các tham chiếu liên quan.
Bắt đầu với một công việc hoặc nạp Demo để xem ví dụ.
| ID | Công việc | Loại | Duration | Predecessor | Owner | Progress % | Start | Finish | Float / Critical | Ngày thực tế | Thao tác |
|---|
03 · Gantt
Nhập công việc và bấm Tính lịch để xem timeline hợp lệ.
04 · Phân tích & What-if
Chưa có lịch hợp lệ. Tiến độ chưa khai báo khác0%; không tự dự báo ngày hoàn thành.
Phương pháp & giới hạn
CPM · Finish-to-Start, không lag/lead. Một lịch làm việc chung; duration là ngày làm việc nguyên. Không xét giới hạn nhân sự, máy móc hoặc resource leveling.
ES = max(EF tiền nhiệm); EF = ES + duration. LF = min(LS kế nhiệm), terminal LF = project finish boundary. LS = LF − duration; Total Float = LS − ES. Critical khi Float = 0. Cạnh critical phải nối hai task critical và EF tiền nhiệm = ES kế nhiệm.
Khoảng nội bộ [start, finish). Task thường kết thúc ở ngày làm việc finish−1; milestone duration0 ở đầu ngày boundary. Ví dụ task kết thúc thứ Sáu thì milestone tiếp theo có thể hiển thị thứ Hai. Nhiều chuỗi critical được giữ dưới dạng subgraph, không chỉ một đường.
Progress do người dùng khai báo, không tự suy remaining duration hoặc ngày hoàn thành dự báo. Critical không phải xác suất trễ. Baseline/scenario so sánh ngày lịch; không trừ working slots giữa hai lịch khác nhau. Không dùng như cam kết giao hàng.
Dữ liệu chỉ ở bộ nhớ tab. CSV và bản in là file người dùng tự quản lý; có thể chứa thông tin nội bộ. Không cloud save, không My VMN, không gửi input vào analytics.