VIETNAM MAINTENANCE NETWORK · vmn.vn
Schedule Compliance — giờ và phiếu công việc
schedule-compliance / công thức 1.0.0
Thiết bị / kỳ / kịch bản: Chưa ghi chú
Ví dụ minh họa — chưa thay số
Dữ liệu đầu vào
| Giờ công thực tế thực hiện theo lịch | 300 giờ công |
|---|---|
| Tổng giờ công khả dụng (không phải giờ đưa vào lịch) | 400 giờ công |
| Phiếu thực hiện đúng lịch gốc | 32 phiếu |
| Tổng phiếu trong lịch tuần gốc | 40 phiếu |
Kết quả
| Theo giờ — SMRP 5.4.3 | 75 % |
|---|---|
| Theo WO — SMRP 5.4.4 | 80 % |
Giờ: 300/400 × 100%; WO: 32/40 × 100%. Hai chỉ số riêng, không thay thế nhau.
Công thức và phạm vi áp dụng
- Theo giờ (5.4.3) = giờ thực tế theo lịch / tổng giờ công khả dụng × 100%
- Theo WO (5.4.4) = phiếu thực hiện đúng lịch gốc / tổng phiếu lịch tuần gốc × 100%. Loại việc chen ngang và phiếu đổi ngày gốc.
- Dữ liệu phải cùng thiết bị, kỳ và ranh giới đo. Không cộng trùng; các trạng thái thời gian loại trừ nhau.
- Ví dụ giả định; thay toàn bộ dữ liệu và ghi rõ phạm vi trước khi dùng kết quả.
Tham khảo
- SMRP Best Practices, 7th Edition (v3): https://smrp.org/Learning-Resources/SMRP-Library/Best-Practices-Metrics-Guidelines
5.4.3, trang 119–120; 5.4.4, trang 121–122. Đặc tả đối chiếu ngày 02/11/2026; không phải chứng nhận SMRP. Ví dụ giả định do VMN xây dựng.