VIETNAM MAINTENANCE NETWORK · vmn.vn
TEEP — hiệu suất toàn bộ thời gian lịch
teep-calendar / công thức 1.0.0
Thiết bị / kỳ / kịch bản: Chưa ghi chú
Ví dụ minh họa — chưa thay số
Dữ liệu đầu vào
| Toàn bộ thời gian lịch T | 1.440 phút |
|---|---|
| Idle I (không gồm dừng thiết bị) | 990 phút |
| Dừng có kế hoạch S | 30 phút |
| Dừng không kế hoạch D | 45 phút |
| Chu kỳ lý tưởng c | 30 giây/sản phẩm |
| Tổng sản phẩm N | 600 sản phẩm |
| Không đạt lần đầu R (gồm làm lại, không đếm trùng) | 30 sản phẩm |
Kết quả
| TEEP | 19,79 % |
|---|---|
| OEE | 63,33 % |
| Utilization L | 31,25 % |
| Availability A | 83,33 % |
| Performance P | 80 % |
| Quality Q | 95 % |
| Cơ sở B | 450 phút |
| Thời gian chạy U | 375 phút |
| Đạt lần đầu G | 570 sản phẩm |
TEEP = (30 × 570 / 60) / 1440 × 100%. Một sản phẩm/chu kỳ chung, không lấy trung bình số học các mã sản phẩm.
Công thức và phạm vi áp dụng
- B = T − I; U = B − S − D; G = N − R; L = B/T
- A = U/B; P = (c×N/60)/U; Q = G/N
- OEE = (c×G/60)/B × 100%; TEEP = (c×G/60)/T × 100%
- TEEP = L × OEE. Các thành phần có mẫu số 0 hiển thị N/A; công thức trực tiếp vẫn cho TEEP = 0 khi không sản xuất.
- Dữ liệu phải cùng thiết bị, kỳ và ranh giới đo. Không cộng trùng; các trạng thái thời gian loại trừ nhau.
- Ví dụ giả định; thay toàn bộ dữ liệu và ghi rõ phạm vi trước khi dùng kết quả.
Tham khảo
- SMRP Best Practices, 7th Edition (v3): https://smrp.org/Learning-Resources/SMRP-Library/Best-Practices-Metrics-Guidelines
2.1.2, trang 25–30. Đặc tả đối chiếu ngày 02/11/2026; không phải chứng nhận SMRP. Ví dụ giả định do VMN xây dựng.