VMN — Lợi ích giảm ngừng máy
| VMN — Lợi ích giảm ngừng máy | Phiên bản 1.0 · 03/10/2026 |
|---|---|
| Xuất lúc | Chưa xuất |
| Phạm vi | Lợi ích kinh tế trước thuế, dựa trên giả định; không phải lợi nhuận kế toán đã kiểm toán |
| Độc lập giữa các máy | Chưa xác nhận — không cộng tổng |
| MÁY | |
| Nguồn dữ liệu | Người dùng nhập — chưa xác minh |
| Phương pháp giảm thời gian | Phút/tháng |
| Tên máy / phạm vi | Chưa xác định |
| Số phút ngừng máy giảm mỗi tháng | Chưa xác định |
| Giờ ngừng máy hiện tại/tháng | Chưa xác định |
| Đầu tư ban đầu (đồng) | Chưa xác định |
| Nhân công bảo trì | Chưa xác định |
| Nhân công vận hành | Chưa xác định |
| Tăng ca / rework tránh được | Chưa xác định |
| Sản lượng | Chưa xác định |
| Tiết kiệm khác | Chưa xác định |
| Chi phí duy trì | Chưa xác định |
| Xác nhận cơ sở đóng góp / không tính trùng | Chưa |
| Nhân công bảo trì | Giờ công/tháng · Chưa xác định · Giá trị nguồn lực · Chưa xác định · Tiền tránh được · Chưa xác định |
| Nhân công vận hành | Giờ công/tháng · Chưa xác định · Giá trị nguồn lực · Chưa xác định · Tiền tránh được · Chưa xác định |
| Tăng ca / rework tránh được | Giờ công/tháng · Chưa xác định · Giá trị nguồn lực · Chưa xác định · Tiền tránh được · Chưa xác định |
| Thời gian ngừng máy giảm/tháng | Chưa xác định · giờ |
| Sản lượng tốt tăng tiềm năng/tháng | Chưa xác định · đơn vị |
| Sản lượng thực sự bán thêm/tháng | Chưa xác định · đơn vị |
| Giá trị nguồn lực nhân công giải phóng | Chưa xác định · đồng/tháng |
| Trong đó: chi phí nhân công thực sự tránh được | Chưa xác định · đồng/tháng |
| Đóng góp tăng từ sản lượng bán thêm | Chưa xác định · đồng/tháng |
| Tiết kiệm khác | Chưa xác định · đồng/tháng |
| Chi phí duy trì cải tiến | Chưa xác định · đồng/tháng |
| Lợi ích kinh tế ròng — các khoản đã xác định | Chưa xác định · đồng/tháng |
| Kịch bản năm = tháng × 12 | Chưa xác định · đồng/năm |
| Lợi ích gộp theo thời gian trên mỗi phút giảm | Chưa xác định · đồng/phút |
| Hoàn vốn đơn giản | Chưa xác định · tháng |
| Chưa xác định | Tên máy / phạm vi |
| Chưa xác định | Số phút giảm mỗi tháng |
| Chưa xác định | Nhân công bảo trì |
| Chưa xác định | Nhân công vận hành |
| Chưa xác định | Tăng ca / rework tránh được |
| Chưa xác định | Sản lượng tốt và nhu cầu bán thêm |
| Chưa xác định | Tiết kiệm khác |
| Chưa xác định | Chi phí duy trì cải tiến |
| Công thức | Giờ giảm = phút/60; hoặc giờ dừng hiện tại × % giảm/100; hoặc giờ kế hoạch × (tỷ lệ trước − sau)/100. |
| Công thức nhân công | Giờ công giải phóng = giờ giảm × số người × giờ/người trên mỗi giờ dừng giảm. Tiền tránh được = giờ công × đơn giá × tỷ lệ tránh chi tiền. |
| Công thức sản lượng | Bán thêm = giờ giảm × năng suất đạt × tỷ lệ tạo thêm đầu ra × tỷ lệ bán thêm. Đóng góp = bán thêm × đóng góp/đơn vị. |
| Công thức kinh tế | Ròng/tháng = tiền nhân công tránh được + đóng góp tăng + tiết kiệm khác − chi phí duy trì. Không cộng thêm giá trị nguồn lực. |
| Giới hạn | Quy đổi theo thời gian là kịch bản tuyến tính; tiết kiệm theo sự kiện nhập riêng ở tiết kiệm khác. Giá trị mỗi phút loại trừ tiết kiệm khác và chi phí duy trì cố định. Năm ×12 không phải dự báo chắc chắn. Chưa tính chiết khấu, thuế, mùa vụ. |
| Nguồn nguyên tắc | UpKeep — Downtime Cost Calculator · https://upkeep.com/free-maintenance-tools/calculators/downtime-cost/ |
| Nguồn nguyên tắc | ACCA — Relevant costs · https://www.accaglobal.com/gb/en/student/exam-support-resources/fundamentals-exams-study-resources/f5/technical-articles/relevant-costs.html |
| Nguồn nguyên tắc | Vorne — Implementing OEE · https://www.oee.com/implementing-oee/ |